Hủy

Unit 1.2: Hello (xin chào) - Phonics

Thứ ba, 26/12/2017

Trong bài học trước chúng ta đã tìm hiểu về vocabulary cho chủ đề "hello". Tiếp theo, chúng mình cùng tìm hiểu thêm về cách phát âm các chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Anh nào! 

 

So với tiếng Việt, phát âm trong tiếng Anh sẽ hơi khác một chút. Trong quá trình học các em hãy so sánh với tiếng Việt và tiếng Anh để tìm ra những điểm khác nhau cũng như học cách nhận biết cách đọc. Bài học hôm nay chúng mình sẽ cùng học hai âm /b/ và /h/ và bổ sung thêm một số từ vựng. Các em hãy chú ý học các phát âm chuẩn cho 2 âm này nhé!

Các em học những bài học khác: 

UNIT 1.1: HELLO (XIN CHÀO) - VOCABULARY

UNIT 1.3: HELLO (XIN CHÀO) - CONVERSATION

  1. /b/

Chữ cái B phiên âm trong tiếng anh là /b/. Khi phát âm âm này, các bạn nhỏ hãy mím chặt 2 môi, sau đó bật ra để luồng khí thoát ra ngoài. Việc phát âm âm /b/ sẽ làm dây thanh rung lên, nên để kiểm tra mình đã phát âm đúng chưa, các em hay đặt tay ở cổ để kiểm tra xem họng có rung lên không nhé.

  •  
  •  ➤ Link audio: 

Chúng mình cùng luyện tập thêm các từ có âm /b/ dưới đây nhé:

Baby

 

/ˈbeɪbi/

Đứa trẻ

Ball

 

/bɔːl/

Qủa bóng

Blue

 

/bluː/

Màu xanh dương

Cab

 

/kæb/

Xe taxi

Bubble

 

/ˈbʌbl ̩/

Bong bóng

 

  1. /h/

Với âm /h/, chúng mình hãy phát âm nhẹ nhàng hơn nhé. Đầu tiên, các bạn nhỏ hãy mở miệng ra, chỉ mở hờ thôi nhé. Sau đó để luồng khí đi ra nhẹ nhàng để tạo nên âm /h/. Khác với phi phát âm âm /b/ như trên, chúng mình hãy chuyển động miệng nhẹ nhàng hơn với âm /h/ này nhé các bạn.

phát âm /h/

  •  
  •  ➤ Link audio:

Các bạn nhỏ hãy luyện tập thật nhiều nhé, vì tiếng Anh của chúng mình có rất nhiều từ xuất hiện chữ cái này đấy!

Heart

 

/hɑːt/

Trái tim

Holiday

 

/ˈhɒlədeɪ/

Kì nghỉ

Who

 

/huː/

Ai

Whose

 

/huːz/

Của ai

Perhaps

 

/pəˈhæps/

Có lẽ

Review

  1. #1. Phát âm các từ sau:
  2.   Bamboo (/ˌbæmˈbuː/) 
  •  
  •   Hammer (/ˈhæmə(r)/) 
  •  
  •   Crab (/kræb/)
  •  
  •   Whole (/həʊl/)
  •   Sober (/ˈsəʊbə(r)/)
  • Bài tập rewiew:
  •  
  1. #1. Chọn A,B,C, hoặc D

1. Từ nào có chứa chữ “h”?

a. _at (H) 

c. _irl (G)

b. _an (M)

d. _ubble (B)

2. Từ nào có chứa chữ “b”?

a. _etter (L)

c. _oney (M)

b._aby (B) 

d. _ouse (H)

3. Từ nào khi phát âm không có âm /h/

a. Hat

c. Perhaps

b. Horse

d. That 

 

  1. #1. Điền chữ cái “B” hoặc “H” vào chỗ trống
  • ....and 
  • ....ig
  • ....ubble
  • ....ouse
  • Ca....
  • W....o
  •  
  • Đáp án:
  • #1: 1.a - 2.b - 3.d
  • #2: Hand - Big - Bubble - House - Cab - Who

Các con đừng quên làm thêm những bài tập test dưới đây để nâng cao kiến thức tốt nhất nhé!

Lộ trình đào tạo

Đăng ký tư vấn

FANPAGE

Trực thuộc Công ty Cổ phần Giáo dục & Đào tạo IMAP Việt Nam
Xem tất cả