Hủy

Unit 2.1: What's your name - Vocabulary

Thứ ba, 26/12/2017

Xin chào các em! Thật vui vì được gặp lại các em trong bài 2 này. Ở bài học này, chúng mình cùng đặt mục tiêu kết bạn thông qua các câu hỏi và trả lời để giới thiệu tên của mình nhé. Bắt đầu thôi nào!

 

Đầu tiên, chúng mình cùng tìm hiểu các từ vựng được sử dụng trong bài học này nhé!

Đối với tiếng Việt của chúng ta, để viết tên riêng của chính mình hay của bạn bè thật là đơn giản phải không nào? Nhưng tên riêng của của các bạn nước ngoài thì khó viết hơn nhiều. Dù vậy, chúng ta đừng ngại hỏi cách đánh vần tên của bạn ý nhé. Trước hết, chúng ta hãy học cách đánh vần các chữ cái.Chờ chút đã nào! Vậy làm sao chúng ta biết được các chữ cái trong tiếng Anh đọc như thế nào đây? Hãy cùng nghe bài hát về bảng chữ cái tiếng Anh và hát theo các em nhé! nó sẽ giúp các em vừa học vừa chơi rất vui nhé!

Link video:

  1. Xem thêm bài học tiếp theo:
  2. UNIT 2.2: WHAT’S YOUR NAME? - PHONICS
  3. UNIT 2.3: WHAT’S YOUR NAME? - COVERSATION
  4. Vocabulary

Đầu tiên, chúng mình cùng tìm hiểu các từ vựng được sử dụng trong bài này nhé.

What

 

/wɒt/

You

 

/ju/

Bạn

Your

 

/jɔː(r)/

Của bạn

My

 

/maɪ/

Của tôi

Name

 

/neɪm/

Tên

 

Đối với tiếng Việt của chúng ta, để viết tên riêng của chính mình hay của bạn bè thật là đơn giản phải không nào? Nhưng tên riêng của của các bạn nước ngoài thì khó viết hơn nhiều. Dù vậy, chúng ta đừng ngại hỏi cách đánh vần tên của bạn ý nhé. Trước hết, chúng ta hãy học những từ sau nào.

How

 

/haʊ/

Như thế nào

Spell

 

/spel/

Đánh vần

 

Chờ chút đã nào! Vậy làm sao chúng ta biết được các chữ cái trong tiếng Anh đọc như thế nào đây? Hãy cùng nghe bài hát về bảng chữ cái tiếng Anh và hát theo các em nhé!

  • Link video:

Hôm nay chúng mình học được thật nhiều thứ phải không nào? Để tránh quên mất những từ quan trọng, chúng mình cùng ôn lại một lần nữa nhé.

 

  1. #1. Tìm và khoanh tròn các từ: MY, YOUR, WHAT, HOW, NAME, SPELL

 

Q

M

U

B

N

M

A

Z

Q

W

W

Y

O

U

R

K

S

X

S

E

E

H

W

H

A

T

D

C

D

R

R

J

H

C

Q

I

S

V

F

T

T

K

G

X

W

U

P

B

G

Y

Y

L

F

N

A

M

E

N

H

U

U

P

D

Z

E

Y

L

M

J

I

I

O

S

A

R

T

L

L

K

P

  1.  
  2. #2. Điền từ tiếng anh của những từ sau:
  3. 1. Của tôi:..... 
  4. 2. Của ban:.... 
  5. 3. Tên:...... 
  6. 4. Đánh vần:..... 
  7. 5. Cái gì?:.... 
  1. Đáp án: 
  2. #1. Tìm và khoanh tròn các từ: MY, YOUR, WHAT, HOW, NAME, SPELL

Q

M

U

B

N

M

A

Z

Q

W

W

Y

O

U

R

K

S

X

S

E

E

H

W

H

A

T

D

C

D

R

R

J

H

C

Q

I

S

V

F

T

T

K

G

X

W

U

P

B

G

Y

Y

L

F

N

A

M

E

N

H

U

U

P

D

Z

E

Y

L

M

J

I

I

O

S

A

R

T

L

L

K

P

  1.  
  2. #2. 1. (My) - 2. (Your) - 3. (Name) - 4. (Spell) - 5. (What)
  1.  

Vậy bài học học đầu tiên trong Unit 2: WHAT’S YOUR NAME? đã kết thúc, các con hãy luyện tập thêm những bài tập dưới đây, sau đó có thể chuyển tiếp đến bài học thứ 2 nhé!

Lộ trình đào tạo

Đăng ký tư vấn

FANPAGE

Trực thuộc Công ty Cổ phần Giáo dục & Đào tạo IMAP Việt Nam
Xem tất cả