Hủy

Unit 8.1: What subjects do you have today? - Vocabulary

Thứ tư, 10/01/2018

I. Vocabulary

Các bạn nhỏ ơi, học kỳ I chuẩn bị kết thúc rồi. Bước sang học kì mới với thời khóa biểu mới, các em có tự thiết kế và làm mới thời khóa biểu của mình không nhỉ? Hãy để Happy Garden giúp đỡ các em làm một thời khóa biểu bằng tiếng Anh thật xịn nhé!

Bước đầu tiên, chúng mình phải ghi nhớ tên các môn học phải không nào? Hãy nhìn hình ảnh và đoán xem đây là môn học gì các em nhé.

Maths /mæθs/

 

Toán

Vietnamese /ˌvjetnəˈmiːz/

 

Tiếng Việt

Đúng rồi, đây chính là 2 môn học chính ở cấp tiểu học chúng mình! Vậy còn các môn tự chọn khác thì sao nhỉ? Chúng mình tìm hiểu tiếp nhé:

IT (Information Technology) /aɪ tiː/

 

Tin học

Music /ˈmjuːzɪk/

 

Âm nhạc

Art /ɑːt/

 

Mỹ thuật

Science /ˈsaɪəns/

 

Khoa học

PE (Physical Education) /piː iː/

 

Thể dục

Mỗi môn học đều được gọi chung trong tiếng Anh là Subject /ˈsʌbdʒɪkt/. Các em hãy lưu từ vựng này nhé

Vậy là chúng mình đã điểm qua hết tên các môn học rồi. Các em đã nhớ được hết chưa nhỉ? Happy Garden sẽ kiểm tra xem còn bạn nhỏ nào chưa nhớ bài không nhé?

Đăng ký tư vấn

FANPAGE

Trực thuộc Công ty Cổ phần Giáo dục & Đào tạo IMAP Việt Nam
Xem tất cả